cardiac murmur

cardiac murmur

A doctor listens to a patient's cardiac murmur with a stethoscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng thổi tim: "cardiac murmur" chỉ một âm thanh bất thường phát ra từ tim, thường được nghe thấy qua ống nghe. Đây có thể dấu hiệu cho thấy van tim hoạt động không bình thường, nhưng cũng có thể vô hạimột số người.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phát hiện ra tiếng thổi tim trong buổi khám sức khỏe định kỳ.)
  • (Tiếng thổi tim có thể cần các xét nghiệm thêm để xác định xem vô hại hay là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innocent cardiac murmur": tiếng thổi tim lành tính, thường gặptrẻ em không gây nguy hiểm.
    • An innocent cardiac murmur often disappears as the child grows older. (Tiếng thổi tim lành tính thường biến mất khi trẻ lớn lên.)
  • "Pathological cardiac murmur": tiếng thổi tim bệnh , liên quan đến các vấn đề như hẹp van tim hoặc hở van tim.
    • A pathological cardiac murmur may indicate a need for surgery. (Tiếng thổi tim bệnh có thể cho thấy cần phải phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart murmur (n): cùng nghĩa với "cardiac murmur", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The pediatrician said the baby has a heart murmur. (Bác sĩ nhi khoa nói em bé tiếng thổi tim.)
  • Murmur (n): tiếng thổi (nói chung), có thể dùng cho tim hoặc các cơ quan khác.
    • A systolic murmur is heard during the contraction of the heart. (Tiếng thổi tâm thu được nghe thấy trong lúc tim co bóp.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart sound abnormality: âm thanh tim bất thường.
  • Valvular murmur: tiếng thổi van tim (nhấn mạnh nguyên nhân từ van tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng các động từ thường đi kèm gồm:
    • Detect a murmur: phát hiện tiếng thổi tim.
      • The stethoscope is used to detect a cardiac murmur. (Ống nghe được dùng để phát hiện tiếng thổi tim.)
    • Grade a murmur: phân loại tiếng thổi tim (theo thang độ từ 1 đến 6).
      • The doctor graded the cardiac murmur as a 3 out of 6. (Bác sĩ đã phân loại tiếng thổi timmức 3 trên 6.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cardiac murmur", nhưng trong y học, cụm từ "to have a murmur" thường được dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân.
    • She has a murmur that requires regular monitoring. ( ấy tiếng thổi tim cần được theo dõi thường xuyên.)